Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BYN
Cập nhật
1
MXN
=
0.15660782
BYN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = Br0.15660782 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $6.38537717 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.15660782
Hiện tại
Br0.15660782
Cao nhất
Br0.15660782
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15660782 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000209 BYN
-0.13%
7 ngày qua
-0.000565 BYN
-0.36%
30 ngày qua
-0.009062 BYN
-5.47%
1 năm qua
-0.026558 BYN
-14.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.15575437 Hôm nay
0.15660782 Cao nhất
0.18676606
0.15575437 Hôm nay
0.15660782 Cao nhất
0.18676606
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.75%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
+5.16%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+7.86%
Tháng 8
-8.45%
Tháng 9
-5.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.17964476 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14199692 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12137631
–
0.17310907
BYN
Năm biến động
+3.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15308463 BYN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.12936854
–
0.19547216
BYN
Năm biến động
+50.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17964476 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15683017
–
0.19995659
BYN
Năm biến động
-19.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17096507 BYN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.15669416
–
0.18676606
BYN
Năm biến động
+3.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16385869 BYN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.15575437
–
0.182411
BYN
Năm biến động
-4.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.