Tỷ giá Rúp Belarus sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = NIO

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Córdoba Nicaragua 12.33174719 NIO
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$12.33174719 Hiện tại C$12.33174719 Cao nhất C$12.38478049
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.33174719 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.123326 NIO
-0.99%
7 ngày qua
-0.176148 NIO
-1.41%
30 ngày qua
+0.115489 NIO
+0.95%
1 năm qua
+1.537125 NIO
+14.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.73913843
Hôm nay
12.33174719
Cao nhất
13.50065123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+5.52%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
-5.80%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-4.98%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.66920251 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.7816151 NIO
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.53417186 – 14.46813594 NIO
Năm biến động +4.18%
2023
Tỷ giá trung bình 13.66920251 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.05325663 – 14.62694198 NIO
Năm biến động -23.26%
2024
Tỷ giá trung bình 11.24007743 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.08232415 – 11.5536978 NIO
Năm ổn định +1.44%
2025
Tỷ giá trung bình 11.24026734 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.73900807 – 12.80052524 NIO
Năm biến động +11.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.38112167 NIO
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
11.88593514 – 13.50065123 NIO
Năm biến động -1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.