Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Belarus cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BYN

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Rúp Belarus 0.08109151 BYN
+1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.08074427 Hiện tại Br0.08109151 Cao nhất Br0.08109151
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08109151 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000803 BYN
+1.00%
7 ngày qua
+0.001142 BYN
+1.43%
30 ngày qua
-0.000767 BYN
-0.94%
1 năm qua
-0.011547 BYN
-12.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0740705
Hôm nay
0.08109151
Cao nhất
0.09311734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-5.23%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
+6.15%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+5.24%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08910746 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07963064 BYN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.0691174 – 0.09492915 BYN
Năm biến động -4.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07409781 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06836699 – 0.09047107 BYN
Năm biến động +30.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08896804 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.08655238 – 0.09023378 BYN
Năm ổn định -1.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08910746 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07812179 – 0.09311847 BYN
Năm biến động -10.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08081219 BYN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0740705 – 0.08413305 BYN
Năm biến động +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.