Tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = PGK
Cập nhật
1
BYN
=
1.54488808
PGK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = K1.54488808 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Br0.64729608 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K1.54488808
Hiện tại
K1.54488808
Cao nhất
K1.54492264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54488808 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000035 PGK
7 ngày qua
+0.019624 PGK
+1.29%
30 ngày qua
+0.041302 PGK
+2.75%
1 năm qua
+0.307474 PGK
+24.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
1.23520564 Hôm nay
1.54488808 Cao nhất
1.62251203
1.23520564 Hôm nay
1.54488808 Cao nhất
1.62251203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+4.99%
Tháng 4
+3.57%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
-6.00%
Tháng 8
+4.40%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.50484011 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25575511 PGK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.82231945
–
1.41389452
PGK
Năm biến động
+1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34415374 PGK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.11345237
–
1.46097999
PGK
Năm biến động
-18.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18956369 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12572532
–
1.24130471
PGK
BYN tăng giá
+8.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.26629484 PGK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.21608535
–
1.49556693
PGK
Năm biến động
+16.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.50484011 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39376934
–
1.62251203
PGK
Năm biến động
+6.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.