Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BYN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rúp Belarus 0.6472816 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.6472816 Hiện tại Br0.6472816 Cao nhất Br0.6472816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6472816 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
-0.008343 BYN
-1.27%
30 ngày qua
-0.017795 BYN
-2.68%
1 năm qua
-0.160855 BYN
-19.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.61632825
Hôm nay
0.6472816
Cao nhất
0.8095818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-2.63%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-4.76%
Tháng 4
-3.45%
Tháng 5
+5.63%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
+6.39%
Tháng 8
-4.22%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.84116742 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8101873 BYN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.70726634 – 1.21607241 BYN
Năm biến động -1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75056979 BYN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.68447207 – 0.89810757 BYN
Năm biến động +22.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84116742 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80560397 – 0.88831617 BYN
PGK giảm giá -7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79143471 BYN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.66864276 – 0.8223107 BYN
Năm biến động -14.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66485993 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61632825 – 0.71747883 BYN
Năm biến động -6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.