Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = QAR
Cập nhật
1
BYN
=
1.2218288
QAR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ﷼1.2218288 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Br0.81844527 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.2218288
Hiện tại
﷼1.2218288
Cao nhất
﷼1.22673475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2218288 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004868 QAR
-0.40%
7 ngày qua
-0.017928 QAR
-1.45%
30 ngày qua
+0.00763 QAR
+0.63%
1 năm qua
+0.15236 QAR
+14.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1.06369456 Hôm nay
1.2218288 Cao nhất
1.33728133
1.06369456 Hôm nay
1.2218288 Cao nhất
1.33728133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
+5.74%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-5.16%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.36264553 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29809625 QAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.07311802
–
1.45970828
QAR
Năm biến động
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
1.36264553 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09718941
–
1.462927
QAR
Năm biến động
-23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11318073 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1021101
–
1.14720313
QAR
Năm ổn định
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11328197 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06369456
–
1.26696072
QAR
Năm biến động
+11.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2270153 QAR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.17813173
–
1.33728133
QAR
Năm biến động
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.