Tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TJS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Somoni Tajikistan 3.12486743 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM3.12486735 Hiện tại SM3.12486743 Cao nhất SM3.12486743
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.12486743 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.013511 TJS
-0.43%
30 ngày qua
+0.068839 TJS
+2.25%
1 năm qua
+0.417435 TJS
+15.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.69944467
Hôm nay
3.12486743
Cao nhất
3.4063161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
+3.37%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
-5.49%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-5.20%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.0383549 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.87771835 TJS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2.87273369 – 4.41925673 TJS
Năm biến động -8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 4.0383549 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.30443495 – 4.37809069 TJS
Năm biến động -17.93%
2024
Tỷ giá trung bình 3.29530446 TJS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.21803236 – 3.43476493 TJS
Năm ổn định +0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 3.04939209 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.69179179 – 3.34444566 TJS
Năm biến động -5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.11052486 TJS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.98598067 – 3.4063161 TJS
Năm biến động -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.