Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TMT
Cập nhật
1
BYN
=
1.18512441
TMT
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = T1.18512441 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Br0.84379327 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T1.1706154
Hiện tại
T1.18512441
Cao nhất
T1.18512814
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18512441 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006219 TMT
-0.52%
7 ngày qua
-0.006122 TMT
-0.51%
30 ngày qua
+0.022916 TMT
+1.97%
1 năm qua
+0.155358 TMT
+15.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.02416263 Hôm nay
1.18512441 Cao nhất
1.28376061
1.02416263 Hôm nay
1.18512441 Cao nhất
1.28376061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.31075489 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24882443 TMT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.02947505
–
1.45628837
TMT
Năm biến động
+1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31075489 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05771349
–
1.40627423
TMT
Năm biến động
-23.47%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07089798 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02670346
–
1.10607966
TMT
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07132043 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02416263
–
1.2210781
TMT
Năm biến động
+11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17970491 TMT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.1313892
–
1.28376061
TMT
Năm biến động
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.