Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TZS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Shilling Tanzania 888.3926551 TZS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh887.96589106 Hiện tại TSh888.3926551 Cao nhất TSh896.83300905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
888.3926551 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-1.161756 TZS
-0.13%
7 ngày qua
-9.294985 TZS
-1.04%
30 ngày qua
+11.383001 TZS
+1.30%
1 năm qua
+165.864595 TZS
+22.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
708.68941072
Hôm nay
888.3926551
Cao nhất
959.72345891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
+6.76%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+5.95%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
-5.06%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-5.30%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 904.05785975 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 828.76959595 TZS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
685.82283454 – 935.15222901 TZS
Năm biến động +2.46%
2023
Tỷ giá trung bình 904.05785975 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
757.88449001 – 997.57187269 TZS
Năm biến động -17.60%
2024
Tỷ giá trung bình 799.07242901 TZS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
719.06746536 – 835.93868898 TZS
Năm biến động -2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 782.50018809 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
708.68941072 – 853.04585726 TZS
Năm biến động +13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 885.98665274 TZS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
834.83656481 – 959.72345891 TZS
Năm biến động +5.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.