Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Belarus cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BYN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Rúp Belarus 0.00112638 BYN
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00111503 Hiện tại Br0.00112638 Cao nhất Br0.00112638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112638 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000002 BYN
+0.20%
7 ngày qua
+0.000012 BYN
+1.11%
30 ngày qua
-0.000031 BYN
-2.71%
1 năm qua
-0.000258 BYN
-18.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00104197
Hôm nay
0.00112638
Cao nhất
0.00141106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
-6.33%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-5.62%
Tháng 4
-3.83%
Tháng 5
+5.33%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+5.60%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00128154 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00122768 BYN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00106934 – 0.0014581 BYN
Năm biến động -2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00111668 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00100243 – 0.00131946 BYN
Năm biến động +21.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0012529 BYN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00119626 – 0.00139069 BYN
Năm biến động +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00128154 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00117227 – 0.00141106 BYN
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00112921 BYN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00104197 – 0.00119784 BYN
Năm biến động -5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.