Tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = VES

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Bolívar Venezuela 300.54770138 VES
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.300.49309809 Hiện tại Bs.300.54770138 Cao nhất Bs.301.73541174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
300.54770138 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-1.104892 VES
-0.37%
7 ngày qua
-0.021591 VES
-0.01%
30 ngày qua
+15.275153 VES
+5.35%
1 năm qua
+235.39114 VES
+361.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
65.15656162
Hôm nay
300.54770138
Cao nhất
301.73541174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.21%
Tháng 12
+26.18%
Tháng 1
+19.63%
Tháng 2
+10.40%
Tháng 3
+8.07%
Tháng 4
+15.59%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
+18.07%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+11.34%
Tháng 9
+5.86%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 267.83869786 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.44625967 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27461668 – 6.64827555 VES
Năm biến động +270.93%
2023
Tỷ giá trung bình 10.58103865 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.77236261 – 13.65955217 VES
Năm biến động +60.19%
2024
Tỷ giá trung bình 11.76493148 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
10.83710019 – 15.88523196 VES
Năm biến động +46.51%
2025
Tỷ giá trung bình 40.35759227 VES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
15.87668059 – 103.12135031 VES
Năm biến động +537.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 267.83869786 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.13237435 – 301.73541174 VES
Năm biến động +196.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.