Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BYN
Cập nhật
1
VES
=
0.00332726
BYN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = Br0.00332726 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Bs.300.54770138 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00331416
Hiện tại
Br0.00332726
Cao nhất
Br0.00332786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00332726 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000012 BYN
+0.37%
7 ngày qua
0.000000 BYN
0.01%
30 ngày qua
-0.000178 BYN
-5.08%
1 năm qua
-0.01202 BYN
-78.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00331416 Hôm nay
0.00332726 Cao nhất
0.01534765
0.00331416 Hôm nay
0.00332726 Cao nhất
0.01534765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.11%
Tháng 12
-20.75%
Tháng 1
-16.41%
Tháng 2
-9.42%
Tháng 3
-7.47%
Tháng 4
-13.48%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
-15.31%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-10.18%
Tháng 9
-5.54%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50271307 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50271307 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15041494
–
0.7845496
BYN
Năm biến động
-73.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09631075 BYN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.07320884
–
0.14765896
BYN
Năm biến động
-37.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08593022 BYN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.06295155
–
0.09227561
BYN
Năm biến động
-31.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03239859 BYN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00969731
–
0.06298546
BYN
Năm biến động
-84.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00396278 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00331416
–
0.00988803
BYN
Năm biến động
-66.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.