Tỷ giá Rúp Belarus sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = VUV
Cập nhật
1
BYN
=
39.84498038
VUV
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = VT39.84498038 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = Br0.02509726 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT39.84498038
Hiện tại
VT39.84498038
Cao nhất
VT40.10133858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.84498038 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.243965 VUV
-0.61%
7 ngày qua
-0.328536 VUV
-0.82%
30 ngày qua
+0.519154 VUV
+1.32%
1 năm qua
+4.022435 VUV
+11.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
35.74620197 Hôm nay
39.84498038 Cao nhất
43.79054162
35.74620197 Hôm nay
39.84498038 Cao nhất
43.79054162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-3.26%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 44.3702788 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.72170117 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
33.31477448
–
49.8036393
VUV
Năm biến động
+5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
44.3702788 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.77602872
–
47.76540877
VUV
Năm biến động
-23.25%
2024
Tỷ giá trung bình
36.28020308 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.85845452
–
37.41196268
VUV
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
36.56589349 VUV
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
35.00161761
–
42.49769265
VUV
Năm biến động
+14.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.94985368 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
38.32294025
–
43.79054162
VUV
Năm biến động
-4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.