Tỷ giá Rúp Belarus sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Tala Samoa cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = WST

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Tala Samoa 0.92552188 WST
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.92552188 Hiện tại WS$0.92552188 Cao nhất WS$0.93147659
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92552188 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005667 WST
-0.61%
7 ngày qua
-0.007631 WST
-0.82%
30 ngày qua
+0.010222 WST
+1.12%
1 năm qua
+0.103246 WST
+12.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.82227558
Hôm nay
0.92552188
Cao nhất
1.00654901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-6.33%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.02056104 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95498808 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.76379573 – 1.13086013 WST
Năm biến động +5.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02056104 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82482141 – 1.09418552 WST
Năm biến động -20.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85565075 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84570402 – 0.88234275 WST
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85465921 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81441547 – 0.97964557 WST
Năm biến động +11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.9253084 WST
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.88302913 – 1.00654901 WST
Năm biến động -3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.