Tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Belarus cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BYN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rúp Belarus 1.08047148 BYN
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br1.07356429 Hiện tại Br1.08047148 Cao nhất Br1.08047148
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08047148 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006907 BYN
+0.64%
7 ngày qua
+0.011597 BYN
+1.09%
30 ngày qua
-0.012066 BYN
-1.10%
1 năm qua
-0.135666 BYN
-11.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.9934936
Hôm nay
1.08047148
Cao nhất
1.2161373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+6.76%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.1721332 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.07036754 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.88428266 – 1.30925057 BYN
Năm biến động -4.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99033926 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9139218 – 1.21238367 BYN
Năm biến động +26.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16870913 BYN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.13334643 – 1.18244679 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1721332 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02077734 – 1.22787451 BYN
Năm biến động -10.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08132476 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.9934936 – 1.13246547 BYN
Năm biến động +3.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.