Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = YER

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rial Yemen 79.96551007 YER
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼79.94015702 Hiện tại ﷼79.96551007 Cao nhất ﷼80.28291488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.96551007 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.30995 YER
-0.39%
7 ngày qua
-0.666379 YER
-0.83%
30 ngày qua
+1.499775 YER
+1.91%
1 năm qua
+9.979509 YER
+14.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
69.75651683
Hôm nay
79.96551007
Cao nhất
87.53411704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-6.11%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 93.62126826 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.16078925 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
73.60744734 – 100.3774695 YER
Năm biến động +1.34%
2023
Tỷ giá trung bình 93.62126826 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.41105368 – 100.56868042 YER
Năm biến động -23.71%
2024
Tỷ giá trung bình 76.48248392 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
75.57875604 – 78.90664625 YER
Năm ổn định +1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 74.19371142 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.75651683 – 82.98809814 YER
Năm biến động +6.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.65589266 YER
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
76.69442041 – 87.53411704 YER
Năm biến động -1.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.