Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BYN
Cập nhật
1
YER
=
0.01249903
BYN
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Br0.01249903 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ﷼80.00622802 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.01245595
Hiện tại
Br0.01249903
Cao nhất
Br0.01250936
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01249903 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000042 BYN
+0.34%
7 ngày qua
+0.000047 BYN
+0.37%
30 ngày qua
-0.000245 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.00179 BYN
-12.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.01142412 Hôm nay
0.01249903 Cao nhất
0.01433558
0.01142412 Hôm nay
0.01249903 Cao nhất
0.01433558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+6.51%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01350208 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01141085 BYN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00996239
–
0.01358558
BYN
Năm biến động
-1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01082125 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00994345
–
0.01326066
BYN
Năm biến động
+31.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01307499 BYN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.0126732
–
0.01323123
BYN
Năm ổn định
-1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01350208 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01204992
–
0.01433558
BYN
Năm biến động
-6.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01256275 BYN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01142412
–
0.01303876
BYN
Năm biến động
+1.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.