Tỷ giá Rúp Belarus sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ZAR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rand Nam Phi 5.6555184 ZAR
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R5.65541617 Hiện tại R5.6555184 Cao nhất R5.68299299
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.6555184 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.027475 ZAR
-0.48%
7 ngày qua
-0.001955 ZAR
-0.03%
30 ngày qua
+0.126518 ZAR
+2.29%
1 năm qua
+0.556361 ZAR
+10.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.0006053
Hôm nay
5.6555184
Cao nhất
6.17578104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.11%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
+4.36%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-5.20%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-7.91%
Tháng 8
+4.30%
Tháng 9
+4.19%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.89604572 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.86184626 ZAR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.38095942 – 7.30186806 ZAR
Năm biến động +8.13%
2023
Tỷ giá trung bình 6.89604572 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.51673036 – 7.84928281 ZAR
Năm biến động -17.78%
2024
Tỷ giá trung bình 5.60158575 ZAR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.23055795 – 5.92256024 ZAR
Năm biến động +3.80%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46353593 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.0006053 – 6.03066448 ZAR
Năm biến động -2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55812536 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.1792751 – 6.17578104 ZAR
Năm biến động +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.