Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BYN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Rúp Belarus 0.17761833 BYN
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.17596362 Hiện tại Br0.17761833 Cao nhất Br0.17761833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17761833 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001655 BYN
+0.94%
7 ngày qua
+0.000976 BYN
+0.55%
30 ngày qua
-0.003198 BYN
-1.77%
1 năm qua
-0.019364 BYN
-9.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16192284
Hôm nay
0.17761833
Cao nhất
0.19997579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.29%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-4.18%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+5.48%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-4.12%
Tháng 9
-4.02%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18344423 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17602626 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.13695126 – 0.2282605 BYN
Năm biến động -7.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14681708 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12740017 – 0.18126679 BYN
Năm biến động +21.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17866703 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1688459 – 0.19118419 BYN
Năm biến động -3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18344423 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16581921 – 0.19997579 BYN
Năm biến động +2.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18001643 BYN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.16192284 – 0.19307721 BYN
Năm biến động +0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.