Tỷ giá Đô la Belize sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = AFN
Cập nhật
1
BZD
=
31.82412249
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ؋31.82412249 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = BZ$0.0314227 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋31.78760959
Hiện tại
؋31.82412249
Cao nhất
؋31.82659132
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.82412249 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.498973 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.246119 AFN
-0.77%
30 ngày qua
-0.014676 AFN
-0.05%
1 năm qua
-1.177526 AFN
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
30.73270083 Hôm nay
31.82412249 Cao nhất
33.31289662
30.73270083 Hôm nay
31.82412249 Cao nhất
33.31289662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+4.69%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 44.6564384 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
44.6564384 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.31912266
–
52.36474718
AFN
Năm biến động
-15.65%
2023
Tỷ giá trung bình
41.05937341 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
34.25412203
–
45.3729038
AFN
Năm biến động
-19.58%
2024
Tỷ giá trung bình
34.98416178 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
32.29883537
–
37.32615429
AFN
Năm biến động
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
34.70634802 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
32.43563342
–
39.0753991
AFN
Năm biến động
-6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.14713821 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.73270083
–
33.31289662
AFN
BZD giảm giá
-3.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.