Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Belize cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = BZD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Đô la Belize 0.03093928 BZD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.03093928 Hiện tại BZ$0.03093928 Cao nhất BZ$0.0314588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03093928 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 BZD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000242 BZD
-0.78%
30 ngày qua
-0.000469 BZD
-1.49%
1 năm qua
+0.000638 BZD
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0300184
Hôm nay
0.03093928
Cao nhất
0.03253863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-4.48%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03111084 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02245006 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01909682 – 0.02362998 BZD
Năm biến động +18.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02453623 BZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02203959 – 0.02919357 BZD
Năm biến động +24.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02860528 BZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02679087 – 0.03096087 BZD
Năm biến động -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02885529 BZD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.02559155 – 0.03083029 BZD
Năm biến động +6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03111084 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0300184 – 0.03253863 BZD
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.