Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ARS

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Peso Argentina 769.69210599 ARS
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $769.40628714 Hiện tại $769.69210599 Cao nhất $771.28529237
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
769.69210599 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+1.033584 ARS
+0.13%
7 ngày qua
+6.266541 ARS
+0.82%
30 ngày qua
+10.907286 ARS
+1.44%
1 năm qua
+48.203634 ARS
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
674.1526803
Hôm nay
769.69210599
Cao nhất
771.28529237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 749.13166628 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.84167636 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.91372079 – 87.87205334 ARS
Năm biến động +72.52%
2023
Tỷ giá trung bình 146.98079579 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
87.66990585 – 401.48748427 ARS
Năm biến động +357.95%
2024
Tỷ giá trung bình 454.16003831 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
400.86455545 – 513.59645474 ARS
Năm biến động +28.03%
2025
Tỷ giá trung bình 618.61563141 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
512.86787437 – 740.59458172 ARS
Năm biến động +40.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 749.13166628 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
674.1526803 – 771.28529237 ARS
Năm biến động +6.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.