Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Belize cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BZD
Cập nhật
1
ARS
=
0.00129721
BZD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = BZ$0.00129721 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $770.88285166 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.00129714
Hiện tại
BZ$0.00129721
Cao nhất
BZ$0.00130183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00129721 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000004 BZD
-0.29%
7 ngày qua
-0.00001 BZD
-0.73%
30 ngày qua
-0.00002 BZD
-1.51%
1 năm qua
-0.000089 BZD
-6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00129714 Hôm nay
0.00129721 Cao nhất
0.00148334
0.00129714 Hôm nay
0.00129721 Cao nhất
0.00148334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-4.00%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01583426 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01583426 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01138018
–
0.01964107
BZD
Năm biến động
-42.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00769572 BZD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00249074
–
0.01140642
BZD
Năm biến động
-78.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00221265 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00194705
–
0.00249461
BZD
Năm biến động
-21.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00164169 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00135027
–
0.00194982
BZD
Năm biến động
-28.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00133618 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00129714
–
0.00148334
BZD
Năm biến động
-6.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.