Tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BGN
Cập nhật
1
BZD
=
0.86434178
BGN
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = лв0.86434178 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = BZ$1.15694974 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.86346289
Hiện tại
лв0.86434178
Cao nhất
лв0.87027289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86434178 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005565 BGN
-0.64%
7 ngày qua
-0.008039 BGN
-0.92%
30 ngày qua
-0.005866 BGN
-0.67%
1 năm qua
+0.017815 BGN
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.80873677 Hôm nay
0.86434178 Cao nhất
0.87500511
0.80873677 Hôm nay
0.86434178 Cao nhất
0.87500511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92301323 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92301323 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84649484
–
1.01097807
BGN
Năm biến động
+6.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89751445 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.8636328
–
0.92678968
BGN
BZD giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89716857 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.86666217
–
0.93898273
BGN
BZD tăng giá
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86282031 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.81857121
–
0.95141161
BGN
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86028635 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80873677
–
0.87500511
BGN
BZD tăng giá
+4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.