Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BZD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Belize 1.15501932 BZD
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$1.14906486 Hiện tại BZ$1.15501932 Cao nhất BZ$1.15733113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15501932 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004967 BZD
+0.43%
7 ngày qua
+0.011134 BZD
+0.97%
30 ngày qua
-0.000272 BZD
-0.02%
1 năm qua
-0.025525 BZD
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14285048
Hôm nay
1.15501932
Cao nhất
1.23649626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16273147 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08583577 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98914114 – 1.18134211 BZD
Năm biến động -5.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11444742 BZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.07899346 – 1.15789951 BZD
BGN tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11493374 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.06498231 – 1.15385214 BZD
BGN giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16129048 BZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.05106979 – 1.22164082 BZD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16273147 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14285048 – 1.23649626 BZD
BGN giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.