Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BHD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Bahrain 0.18755944 BHD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.18755944 Hiện tại .د.ب0.18755944 Cao nhất .د.ب0.18770012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18755944 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000174 BHD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000056 BHD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000129 BHD
+0.07%
1 năm qua
+0.0001 BHD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.18610482
Hôm nay
0.18755944
Cao nhất
0.18873876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1876522 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18704908 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.18560749 – 0.19014583 BHD
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1870495 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.18481985 – 0.1888136 BHD
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18700953 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18611653 – 0.18823372 BHD
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18756138 BHD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.18610482 – 0.18957978 BHD
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1876522 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18655737 – 0.18873876 BHD
Năm ổn định +0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.