Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Belize cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BZD
Cập nhật
1
BHD
=
5.35735801
BZD
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = BZ$5.35735801 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = .د.ب0.18665917 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$5.32764717
Hiện tại
BZ$5.35735801
Cao nhất
BZ$5.35735801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.35735801 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.028478 BZD
+0.53%
7 ngày qua
+0.029725 BZD
+0.56%
30 ngày qua
+0.022059 BZD
+0.41%
1 năm qua
+0.022882 BZD
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
5.29832881 Hôm nay
5.35735801 Cao nhất
5.37331599
5.29832881 Hôm nay
5.35735801 Cao nhất
5.37331599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.34733237 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.34621689 BZD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.2591214
–
5.38771374
BZD
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.34619627 BZD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.29622861
–
5.4106743
BZD
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.34733237 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.31254433
–
5.37297778
BZD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
5.33160543 BZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.27482425
–
5.37331599
BZD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.32906916 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.29832881
–
5.36028154
BZD
Năm ổn định
+0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.