Tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BTN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Ngultrum Bhutan 47.16224432 BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.47.16224432 Hiện tại Nu.47.16224432 Cao nhất Nu.47.18733691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.16224432 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.025099 BTN
-0.05%
7 ngày qua
-0.138987 BTN
-0.29%
30 ngày qua
-0.913224 BTN
-1.90%
1 năm qua
+3.076658 BTN
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.0033585
Hôm nay
47.16224432
Cao nhất
48.17516434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.31544105 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.98847399 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.62422997 – 41.31003135 BTN
Năm biến động +11.06%
2023
Tỷ giá trung bình 40.97406271 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
40.26266488 – 41.38077153 BTN
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 41.51272425 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
41.01629286 – 42.6206375 BTN
BZD tăng giá +3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 43.34759061 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
42.18255815 – 45.18472187 BTN
BZD tăng giá +5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.31544105 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.67833426 – 48.17516434 BTN
BZD tăng giá +5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.