Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Belize cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BZD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Belize 0.02121609 BZD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.0212034 Hiện tại BZ$0.02121609 Cao nhất BZ$0.02121609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02121609 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000024 BZD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000075 BZD
+0.35%
30 ngày qua
+0.000457 BZD
+2.20%
1 năm qua
-0.001467 BZD
-6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02075758
Hôm nay
0.02121609
Cao nhất
0.02272554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02567968 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02567968 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0242072 – 0.02730433 BZD
Năm biến động -9.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02440685 BZD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02416581 – 0.02483691 BZD
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02409029 BZD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02346281 – 0.02438056 BZD
BTN giảm giá -3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02307568 BZD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02213137 – 0.02370648 BZD
BTN giảm giá -4.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02114015 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02075758 – 0.02238221 BZD
BTN giảm giá -5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.