Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CUP
Cập nhật
1
BZD
=
12.80057108
CUP
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ₱12.80057108 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = BZ$0.07812151 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱12.80057108
Hiện tại
₱12.80057108
Cao nhất
₱12.80890604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.80057108 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.033358 CUP
+0.26%
7 ngày qua
+0.025365 CUP
+0.20%
30 ngày qua
-0.031122 CUP
-0.24%
1 năm qua
-0.003112 CUP
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
12.70195492 Hôm nay
12.80057108 Cao nhất
12.90281848
12.70195492 Hôm nay
12.80057108 Cao nhất
12.90281848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.81561666 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.77581938 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.65162295
–
12.92727142
CUP
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
12.78176522 CUP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.65700835
–
12.95612478
CUP
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
12.77851371 CUP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
12.65885013
–
12.89093319
CUP
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
12.81561666 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.62048891
–
13.0193389
CUP
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.80545109 CUP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
12.70195492
–
12.90281848
CUP
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.