Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BZD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Belize 0.07832563 BZD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.07800594 Hiện tại BZ$0.07832563 Cao nhất BZ$0.07832563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07832563 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00032 BZD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000278 BZD
+0.36%
30 ngày qua
+0.000237 BZD
+0.30%
1 năm qua
+0.000438 BZD
+0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07750245
Hôm nay
0.07832563
Cao nhất
0.07872804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07827329 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07827329 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07735584 – 0.07904124 BZD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07823686 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.07718357 – 0.07900761 BZD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07825658 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.0775739 – 0.07899612 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07803012 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07680882 – 0.07923623 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07808978 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.07750245 – 0.07872804 BZD
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.