Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CVE
Cập nhật
1
BZD
=
48.85576173
CVE
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $48.85576173 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = BZ$0.02046841 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$48.71653142
Hiện tại
$48.85576173
Cao nhất
$48.85771604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.85576173 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.138796 CVE
+0.28%
7 ngày qua
-0.46778 CVE
-0.95%
30 ngày qua
-0.205894 CVE
-0.42%
1 năm qua
+1.182903 CVE
+2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
45.80918525 Hôm nay
48.85576173 Cao nhất
49.4369706
45.80918525 Hôm nay
48.85576173 Cao nhất
49.4369706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.15488189 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.15488189 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.85552689
–
58.2612016
CVE
Năm biến động
+6.22%
2023
Tỷ giá trung bình
50.67257384 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
48.59001761
–
52.3721703
CVE
BZD giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
50.62326236 CVE
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
49.02050527
–
52.86534857
CVE
BZD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
48.72077491 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
46.38399598
–
54.03035129
CVE
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.52350586 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.80918525
–
49.4369706
CVE
BZD tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.