Tỷ giá Đô la Belize sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ERN
Cập nhật
1
BZD
=
7.46149867
ERN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = Nfk7.46149867 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = BZ$0.13402133 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk7.43721134
Hiện tại
Nfk7.46149867
Cao nhất
Nfk7.46149867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.46149867 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006192 ERN
-0.08%
7 ngày qua
+0.003773 ERN
+0.05%
30 ngày qua
+0.001729 ERN
+0.02%
1 năm qua
+0.002141 ERN
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
7.39919704 Hôm nay
7.46149867 Cao nhất
7.51620494
7.39919704 Hôm nay
7.46149867 Cao nhất
7.51620494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.46540776 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.44222659 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.36987794
–
7.53044937
ERN
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
7.44568848 ERN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
7.37301457
–
7.54725715
ERN
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
7.44379439 ERN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.37408746
–
7.50928147
ERN
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
7.46540776 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.35174111
–
7.58408091
ERN
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.45948765 ERN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.39919704
–
7.51620494
ERN
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.