Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Belize cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BZD
Cập nhật
1
ERN
=
0.13402133
BZD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = BZ$0.13402133 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = Nfk7.46149867 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.13402133
Hiện tại
BZ$0.13402133
Cao nhất
BZ$0.134459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13402133 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000111 BZD
+0.08%
7 ngày qua
-0.000068 BZD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000031 BZD
-0.02%
1 năm qua
-0.000038 BZD
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.13304587 Hôm nay
0.13402133 Cao nhất
0.1351498
0.13304587 Hôm nay
0.13402133 Cao nhất
0.1351498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13436912 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13436912 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1327942
–
0.13568746
BZD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13430661 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.13249847
–
0.13562973
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13434046 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.13316853
–
0.13561
BZD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13395171 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13185513
–
0.1360222
BZD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13405762 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.13304587
–
0.1351498
BZD
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.