Tỷ giá Đô la Belize sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = HTG
Cập nhật
1
BZD
=
65.16602496
HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = G65.16602496 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = BZ$0.01534542 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G65.16460764
Hiện tại
G65.16602496
Cao nhất
G65.16602496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.16602496 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.025653 HTG
+0.04%
7 ngày qua
+0.004127 HTG
+0.01%
30 ngày qua
+0.053813 HTG
+0.08%
1 năm qua
+0.173888 HTG
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
64.87933594 Hôm nay
65.16602496 Cao nhất
66.18198124
64.87933594 Hôm nay
65.16602496 Cao nhất
66.18198124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 70.28044553 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.27024837 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.01272238
–
72.94508427
HTG
Năm biến động
+46.30%
2023
Tỷ giá trung bình
70.28044553 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.25641746
–
77.52059148
HTG
Năm biến động
-10.89%
2024
Tỷ giá trung bình
65.49786802 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
64.83333317
–
66.10653125
HTG
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
65.15151174 HTG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
64.74923546
–
66.18198124
HTG
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.11415273 HTG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
64.87933594
–
65.44415433
HTG
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.