Tỷ giá Đô la Belize sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ILS
Cập nhật
1
BZD
=
1.57225811
ILS
+1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ₪1.57225811 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = BZ$0.63602789 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪1.56216423
Hiện tại
₪1.57225811
Cao nhất
₪1.57258297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57225811 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.017988 ILS
+1.16%
7 ngày qua
+0.056814 ILS
+3.75%
30 ngày qua
+0.051204 ILS
+3.37%
1 năm qua
-0.053138 ILS
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.39294413 Hôm nay
1.57225811 Cao nhất
1.63855398
1.39294413 Hôm nay
1.57225811 Cao nhất
1.63855398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.09%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-5.91%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.80%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.83664913 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.66650083 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.53151933
–
1.78134027
ILS
Năm biến động
+13.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82969157 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.66869277
–
2.02289315
ILS
Năm biến động
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.83664913 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7670749
–
1.90233829
ILS
Năm ổn định
+1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71748676 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.57938339
–
1.90249327
ILS
Năm biến động
-12.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52911309 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39294413
–
1.58555827
ILS
Năm biến động
-0.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.