Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BZD
Cập nhật
1
ILS
=
0.6360967
BZD
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = BZ$0.6360967 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ₪1.57208803 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.6358965
Hiện tại
BZ$0.6360967
Cao nhất
BZ$0.64297225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6360967 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005292 BZD
-0.83%
7 ngày qua
-0.017447 BZD
-2.67%
30 ngày qua
-0.022664 BZD
-3.44%
1 năm qua
+0.020862 BZD
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.6102942 Hôm nay
0.6360967 Cao nhất
0.71790388
0.6102942 Hôm nay
0.6360967 Cao nhất
0.71790388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+6.28%
Tháng 4
+5.05%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65431195 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60096368 BZD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.56137506
–
0.65294638
BZD
Năm biến động
-11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54737396 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49434148
–
0.59927149
BZD
Năm biến động
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54461153 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52566886
–
0.56590697
BZD
Năm ổn định
-1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58355231 BZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.52562604
–
0.63315849
BZD
Năm biến động
+14.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65431195 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63069268
–
0.71790388
BZD
Năm biến động
+0.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.