Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = IQD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Iraq 753.77117235 IQD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د753.77117235 Hiện tại ع.د753.77117235 Cao nhất ع.د753.79348878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
753.77117235 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.022316 IQD
7 ngày qua
-0.002034 IQD
30 ngày qua
+102.445086 IQD
+15.73%
1 năm qua
+102.396885 IQD
+15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
646.47383565
Hôm nay
753.77117235
Cao nhất
754.87857249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+15.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 724.23264147 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 724.23264147 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
716.11872366 – 731.48843139 IQD
Năm ổn định +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 674.44394314 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
644.79948846 – 734.49233308 IQD
Năm biến động -10.36%
2024
Tỷ giá trung bình 649.9534401 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
644.37214496 – 654.22451973 IQD
Năm ổn định +0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 651.85119101 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
644.62748476 – 659.11641226 IQD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 705.07642205 IQD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
646.47383565 – 754.87857249 IQD
Năm biến động +15.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.