Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Belize cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BZD
Cập nhật
1
IQD
=
0.00132666
BZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = BZ$0.00132666 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ع.د753.77117235 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.00132662
Hiện tại
BZ$0.00132666
Cao nhất
BZ$0.00132666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132666 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
-0.000209 BZD
-13.59%
1 năm qua
-0.000209 BZD
-13.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00132472 Hôm nay
0.00132666 Cao nhất
0.00154685
0.00132472 Hôm nay
0.00132666 Cao nhất
0.00154685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
-13.60%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00153857 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00138078 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00136708
–
0.00139642
BZD
Năm ổn định
-0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00148659 BZD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00136148
–
0.00155087
BZD
Năm biến động
+11.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00153857 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00152853
–
0.0015519
BZD
Năm ổn định
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0015341 BZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00151718
–
0.00155128
BZD
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00142582 BZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00132472
–
0.00154685
BZD
Năm biến động
-13.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.