Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = LKR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rupee Sri Lanka 165.33754158 LKR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨165.3012651 Hiện tại ₨165.33754158 Cao nhất ₨165.33754158
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.33754158 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.108251 LKR
-0.07%
7 ngày qua
+0.038653 LKR
+0.02%
30 ngày qua
+0.954528 LKR
+0.58%
1 năm qua
+13.777836 LKR
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
151.19160772
Hôm nay
165.33754158
Cao nhất
171.78320254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.88827231 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.82712875 LKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
99.96627549 – 183.07213265 LKR
Năm biến động +79.78%
2023
Tỷ giá trung bình 163.02291005 LKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
143.98266405 – 182.77162334 LKR
Năm biến động -11.87%
2024
Tỷ giá trung bình 149.77651582 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.95988111 – 160.69551951 LKR
BZD giảm giá -9.17%
2025
Tỷ giá trung bình 149.67474127 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.94944269 – 154.14100277 LKR
BZD tăng giá +5.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.88827231 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.63557555 – 171.78320254 LKR
BZD tăng giá +7.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.