Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Belize cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BZD
Cập nhật
1
LKR
=
0.00604823
BZD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = BZ$0.00604823 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ₨165.33754158 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.00604823
Hiện tại
BZ$0.00604823
Cao nhất
BZ$0.00604956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00604823 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 BZD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000002 BZD
+0.03%
30 ngày qua
-0.000039 BZD
-0.63%
1 năm qua
-0.00055 BZD
-8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00582129 Hôm nay
0.00604823 Cao nhất
0.00661412
0.00582129 Hôm nay
0.00604823 Cao nhất
0.00661412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00668225 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00654056 BZD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00546233
–
0.01000337
BZD
Năm biến động
-44.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00615353 BZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00547131
–
0.00694528
BZD
Năm biến động
+13.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00668148 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00622295
–
0.00694638
BZD
LKR tăng giá
+10.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00668225 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00648757
–
0.00685169
BZD
LKR giảm giá
-5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00610381 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00582129
–
0.00650891
BZD
LKR giảm giá
-6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.