Tỷ giá Đô la Belize sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = LSL

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Loti Lesotho 8.22273112 LSL
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L8.22273112 Hiện tại L8.22273112 Cao nhất L8.2518959
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.22273112 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.029165 LSL
-0.35%
7 ngày qua
-0.063689 LSL
-0.77%
30 ngày qua
-0.058681 LSL
-0.71%
1 năm qua
-0.39056 LSL
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.84509661
Hôm nay
8.22273112
Cao nhất
8.64193665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.96%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+7.81%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.16348355 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.11833278 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.20356224 – 9.15955266 LSL
Năm biến động +6.66%
2023
Tỷ giá trung bình 9.16348355 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.34378373 – 9.81427705 LSL
Năm biến động +8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 9.09452328 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
8.52243157 – 9.5879357 LSL
Năm biến động +2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 8.9015629 LSL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.23058601 – 9.81713203 LSL
Năm biến động -12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.2125622 LSL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
7.84509661 – 8.54262917 LSL
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.