Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Belize cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BZD
Cập nhật
1
LSL
=
0.12161409
BZD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = BZ$0.12161409 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = L8.22273112 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.12118427
Hiện tại
BZ$0.12161409
Cao nhất
BZ$0.12161409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12161409 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00043 BZD
+0.35%
7 ngày qua
+0.000935 BZD
+0.77%
30 ngày qua
+0.000862 BZD
+0.71%
1 năm qua
+0.005514 BZD
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.1157148 Hôm nay
0.12161409 Cao nhất
0.12746816
0.1157148 Hôm nay
0.12161409 Cao nhất
0.12746816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.05%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-7.25%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1237276 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1237276 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10917564
–
0.13882021
BZD
Năm biến động
-6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10925928 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10189238
–
0.1198497
BZD
Năm biến động
-8.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11004423 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10429774
–
0.1173374
BZD
Năm biến động
-2.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11248616 BZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.10186274
–
0.12149803
BZD
Năm biến động
+14.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12177836 BZD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.11705998
–
0.12746816
BZD
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.