Tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MOP
Cập nhật
1
BZD
=
4.01827868
MOP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = MOP$4.01827868 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = BZ$0.24886278 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$4.01794387
Hiện tại
MOP$4.01827868
Cao nhất
MOP$4.01827868
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.01827868 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000335 MOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.001223 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000707 MOP
-0.02%
1 năm qua
+0.037364 MOP
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
3.97551653 Hôm nay
4.01827868 Cao nhất
4.02732075
3.97551653 Hôm nay
4.01827868 Cao nhất
4.02732075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.0165674 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.00164664 MOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.96932598
–
4.05329991
MOP
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
4.0011059 MOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.98075285
–
4.03315945
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98781015 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.96733857
–
4.01391052
MOP
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.99563716 MOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.96697116
–
4.02575501
MOP
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.0165674 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.98670962
–
4.02732075
MOP
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.