Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BZD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Belize 0.24886278 BZD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.24886278 Hiện tại BZ$0.24886278 Cao nhất BZ$0.24888352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24886278 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000021 BZD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000076 BZD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000044 BZD
+0.02%
1 năm qua
-0.002336 BZD
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.24830404
Hôm nay
0.24886278
Cao nhất
0.25153964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.25076575 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24989978 BZD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.24671256 – 0.25193194 BZD
Năm ổn định +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24993224 BZD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.24794457 – 0.25120876 BZD
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25076575 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24913361 – 0.25205814 BZD
Năm ổn định +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25027766 BZD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.24840061 – 0.25208149 BZD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24896925 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24830404 – 0.25083342 BZD
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.