Tỷ giá Đô la Belize sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MRU

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Ouguiya Mauritania 20.07387287 MRU
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM20.01439047 Hiện tại UM20.07387287 Cao nhất UM20.07387287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.07387287 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000722 MRU
7 ngày qua
-0.102461 MRU
-0.51%
30 ngày qua
+0.22494 MRU
+1.13%
1 năm qua
+0.377766 MRU
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.34948691
Hôm nay
20.07387287
Cao nhất
20.22550332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.94305146 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.37983172 MRU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
17.86001727 – 19.01689481 MRU
Năm ổn định -1.60%
2023
Tỷ giá trung bình 18.17683527 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.93395362 – 19.88363353 MRU
Năm biến động +6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 19.68533773 MRU
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
19.12909704 – 19.89674127 MRU
Năm ổn định +1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 19.81543978 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
19.28082444 – 20.43956518 MRU
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.94305146 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.34948691 – 20.22550332 MRU
Năm ổn định +1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.