Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Belize cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BZD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đô la Belize 0.049816 BZD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.049816 Hiện tại BZ$0.049816 Cao nhất BZ$0.04996405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.049816 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000002 BZD
7 ngày qua
+0.000253 BZD
+0.51%
30 ngày qua
-0.000565 BZD
-1.12%
1 năm qua
-0.000955 BZD
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04944253
Hôm nay
0.049816
Cao nhất
0.05168096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05517582 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05442656 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05258482 – 0.05599099 BZD
Năm ổn định +1.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05517582 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05029262 – 0.05905295 BZD
Năm biến động -6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05080054 BZD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05025949 – 0.05227638 BZD
Năm ổn định -1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05046673 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04892472 – 0.051865 BZD
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0501441 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04944253 – 0.05168096 BZD
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.