Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = PHP
Cập nhật
1
BZD
=
31.74552797
PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ₱31.74552797 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = BZ$0.0315005 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱31.74552797
Hiện tại
₱31.74552797
Cao nhất
₱31.74552797
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.74552797 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.04334 PHP
+0.14%
7 ngày qua
+0.090516 PHP
+0.29%
30 ngày qua
+0.645568 PHP
+2.08%
1 năm qua
+2.472385 PHP
+8.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
28.66044128 Hôm nay
31.74552797 Cao nhất
31.89368027
28.66044128 Hôm nay
31.74552797 Cao nhất
31.89368027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.0745632 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.04456775 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.29571183
–
29.53715274
PHP
Năm biến động
+9.19%
2023
Tỷ giá trung bình
27.6074373 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
26.3772049
–
28.40957823
PHP
Năm ổn định
-0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
28.43386516 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
27.40621837
–
29.58082132
PHP
BZD tăng giá
+5.75%
2025
Tỷ giá trung bình
28.61356574 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
27.47298922
–
29.52349856
PHP
Năm ổn định
+0.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.0745632 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.66044128
–
31.89368027
PHP
BZD tăng giá
+8.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.