Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = RON
Cập nhật
1
BZD
=
2.37210991
RON
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = lei2.37210991 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = BZ$0.42156563 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei2.35908344
Hiện tại
lei2.37210991
Cao nhất
lei2.37260735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37210991 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00869 RON
-0.36%
7 ngày qua
-0.005811 RON
-0.24%
30 ngày qua
+0.013853 RON
+0.59%
1 năm qua
+0.176721 RON
+8.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
2.10680436 Hôm nay
2.37210991 Cao nhất
2.3941288
2.10680436 Hôm nay
2.37210991 Cao nhất
2.3941288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.32923917 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.32640866 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.14010908
–
2.55840765
RON
Năm biến động
+6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27057003 RON
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.18203601
–
2.35757262
RON
BZD giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28217371 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.20498894
–
2.39286031
RON
BZD tăng giá
+7.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.22309861 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11840781
–
2.4181307
RON
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.32923917 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10680436
–
2.3941288
RON
Năm biến động
+10.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.