Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Belize cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BZD
Cập nhật
1
RON
=
0.42156563
BZD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = BZ$0.42156563 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = lei2.37210991 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.42147724
Hiện tại
BZ$0.42156563
Cao nhất
BZ$0.42389344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42156563 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001539 BZD
+0.37%
7 ngày qua
+0.00103 BZD
+0.24%
30 ngày qua
-0.002476 BZD
-0.58%
1 năm qua
-0.033935 BZD
-7.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.41768847 Hôm nay
0.42156563 Cao nhất
0.47465252
0.41768847 Hôm nay
0.42156563 Cao nhất
0.47465252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45043827 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43072134 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.39086812
–
0.4672659
BZD
Năm biến động
-5.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44053619 BZD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.42416509
–
0.45828758
BZD
RON tăng giá
+3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43830585 BZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.4179099
–
0.45351701
BZD
RON giảm giá
-6.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45043827 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41354258
–
0.47205264
BZD
Năm biến động
+10.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42973052 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41768847
–
0.47465252
BZD
Năm biến động
-9.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.